Trong bối cảnh các vụ cháy nổ xảy ra ngày càng thường xuyên, việc đầu tư vào một hệ thống báo cháy không dây hiện đại là điều bắt buộc đối với các công trình dân dụng, chung cư, nhà xưởng, văn phòng hay trung tâm thương mại. Không chỉ dễ dàng lắp đặt, hệ thống này còn mang lại hiệu quả cảnh báo nhanh, chính xác và tiết kiệm chi phí.
Bài viết này do Safe365 sẽ giúp bạn cập nhật giá hệ thống báo cháy không dây mới nhất 2025, bao gồm bảng giá thiết bị, combo trọn gói và chi phí thi công đầy đủ. Ngoài ra, bài viết cũng đưa ra những lưu ý quan trọng khi lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng loại công trình.

1. Hệ thống báo cháy không dây là gì?
1.1 Hệ thống báo cháy không dây hoạt động như thế nào?
Hệ thống báo cháy không dây sử dụng sóng radio hoặc tần số sóng RF để truyền tín hiệu giữa các thiết bị thay vì dùng dây điện như hệ thống truyền thống. Khi phát hiện khói, nhiệt độ cao hoặc khí gas, cảm biến sẽ gửi tín hiệu đến trung tâm điều khiển để kích hoạt còi báo động và/hoặc gửi cảnh báo đến người dùng qua điện thoại.
1.2 Ưu điểm nổi bật của hệ thống báo cháy không dây
-
Lắp đặt nhanh chóng, không cần đi dây âm tường
-
Tiết kiệm chi phí nhân công và vật tư
-
Dễ dàng mở rộng thêm đầu báo khi cần
-
Thích hợp cho nhà ở, văn phòng nhỏ, nhà xưởng, kho bãi tạm thời
-
Tích hợp kết nối IoT, điều khiển từ xa qua điện thoại
1.3 Những ai nên sử dụng hệ thống này?
-
Nhà phố, biệt thự
-
Chung cư mini
-
Cửa hàng, quán ăn, café
-
Văn phòng công ty
-
Kho chứa hàng, nhà xưởng nhỏ
2. Giá hệ thống báo cháy không dây: Bảng giá thiết bị phổ biến năm 2025
Việc đầu tư hệ thống báo cháy không dây đang trở thành xu hướng lựa chọn hàng đầu nhờ tính linh hoạt, lắp đặt nhanh và dễ mở rộng. Tuy nhiên, giá hệ thống báo cháy không dây năm 2025 có thể chênh lệch tùy vào loại thiết bị, thương hiệu, tính năng tích hợp và khả năng kết nối trung tâm.
Bảng dưới đây tổng hợp các thiết bị phổ biến nhất và giá hệ thống báo cháy không dây niêm yết tham khảo theo từng nhóm.

2.1 Trung tâm báo cháy không dây (Wireless Control Panel)
| Tên sản phẩm | Chức năng | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Trung tâm báo cháy 1 kênh | Kết nối tối đa 20 thiết bị | 2.500.000 |
| Trung tâm báo cháy 2 kênh | Điều khiển tới 50 thiết bị | 3.800.000 |
| Trung tâm báo cháy tích hợp App | Gửi cảnh báo về điện thoại, hỗ trợ IoT | 1.100.000 |
| Bộ trung tâm tích hợp còi báo + App | Tất cả trong 1, dùng cho căn hộ | 5.200.000 |
2.2 Đầu báo khói không dây (Smoke Detector RF)
| Tên thiết bị | Tính năng | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Đầu báo khói SafeFire | Pin 10 năm, báo động 85dB | 810.000 |
| Đầu báo khói Horing (Đài Loan) | Nhạy, chống nhiễu sóng | 620.000 |
| Đầu báo khói kết hợp nhiệt | Phát hiện đồng thời khói + nhiệt độ | 750.000 |
| Đầu báo khói dùng pin CR2 | Siêu tiết kiệm năng lượng | 580.000 |
2.3 Đầu báo nhiệt không dây (Heat Detector RF)
| Tên thiết bị | Tính năng | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Đầu báo nhiệt tĩnh | Cảnh báo > 60°C | 600.000 |
| Đầu báo nhiệt gia tăng | Nhận biết sự thay đổi nhiệt nhanh | 810.000 |
| Đầu báo nhiệt phòng bếp chuyên dụng | Chống sai số hơi nước, dầu mỡ | 750.000 |
4. Nút nhấn khẩn không dây (Wireless Manual Call Point)
| Loại nút nhấn | Ứng dụng | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nút nhấn khẩn SafeFire | Gắn tường, nhựa ABS cao cấp | 820.000 |
| Nút nhấn khẩn có đèn LED | Báo hiệu trạng thái hoạt động | 620.000 |
| Nút nhấn kết hợp còi mini | Tiện lợi cho không gian nhỏ | 750.000 |
2.5 Còi hú báo cháy không dây (Wireless Siren Alarm)
| Tên sản phẩm | Mức âm thanh | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Còi hú mini 85dB | Dành cho văn phòng, shop | 650.000 |
| Còi hú công suất lớn 110dB | Dùng trong nhà xưởng | 800.000 |
| Còi hú tích hợp pin dự phòng | Vẫn hoạt động khi mất điện | 1.100.000 |
2.6 Thiết bị mở rộng & phụ kiện
| Tên thiết bị | Mô tả | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bộ khuếch đại sóng RF | Tăng khoảng cách tín hiệu lên 100m | 1.100.000 |
| Bộ pin lithium thay thế | Dùng 2–3 năm, cho đầu báo | 120.000 |
| Module kết nối báo cháy với camera | Gửi cảnh báo qua hệ thống camera | 1.200.000 |
2.7 Gợi ý cấu hình cơ bản & chi phí tương ứng
| Diện tích công trình | Số thiết bị | Chi phí thiết bị | Phí thi công | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Dưới 50m² | 4 thiết bị | ~4.900.000 | 800.000 | Căn hộ nhỏ |
| 50–100m² | 6 thiết bị | ~6.700.000 | 1.200.000 | Shop, nhà phố |
| 100–200m² | 8–10 thiết bị | ~8.500.000 | 1.800.000 | Văn phòng, cửa hàng lớn |
| Trên 200m² | 12–20 thiết bị | >12.000.000 | 2.500.000 – 4.000.000 | Kho, nhà xưởng |
2.8 Tại sao giá hệ thống báo cháy không dây lại chênh lệch?
Một số lý do chính gồm:
-
Thương hiệu và công nghệ tích hợp (RF, Zigbee, Wi-Fi…)
-
Tính năng mở rộng: báo qua App, chống nhiễu, tự test định kỳ…
-
Phạm vi hoạt động: tầm xa thiết bị từ 30m đến 100m không vật cản
-
Tùy chọn thiết kế riêng theo công trình thực tế
3. Số lượng thiết bị báo cháy không dây cần có theo công trình

-
Việc lựa chọn combo hệ thống báo cháy không dây phù hợp theo diện tích không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, mà còn đảm bảo hiệu quả cảnh báo cháy nhanh chóng và chính xác. Safe365 đã xây dựng sẵn các gói combo tiêu chuẩn theo từng mức diện tích phổ biến hiện nay.
3.1 Hệ thống báo cháy cho chung cư mini
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | – Phòng khách, phòng ngủ, sảnh trưng bày trang trí – Khu vực sinh hoạt ít khói bụi |
– Nhà bếp, bãi để xe – Khu vực đầu báo khói không đáp ứng tốt (có nhiệt độ cao bất thường) |
| Khu vực hạn chế lắp | Nơi có nhiều khói, bụi, hơi nước hoặc gió mạnh (ví dụ: cửa sổ, gần lối thông hơi…) | Không phù hợp với khu vực quá thoáng, không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (ví dụ: hành lang rộng, phòng thông tầng trần cao…) |
| Diện tích bảo vệ | Tối ưu 40m² | Tối ưu 25m² |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | – Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
– Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | ≤ 3,5m | ≤ 3,5m |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Tính năng đặc biệt | – Cảnh báo khói nhanh chóng – Liên động với các đầu báo trong hệ thống cục bộ |
– Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng – Liên động với các đầu báo trong hệ thống cục bộ |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.2 Hệ thống báo cháy cho nhà ở kết hợp kinh doanh
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | – Phòng sinh hoạt chung, phòng ngủ, lễ tân, vị trí trưng bày sản phẩm | – Nhà bếp, nhà để xe |
| Khu vực hạn chế lắp | Nơi có nhiều khói, bụi, hơi nước hoặc gió mạnh (ví dụ: cửa sổ, gần lối thông hơi…) | Không phù hợp với khu vực quá thoáng, không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (ví dụ: hành lang rộng, khu vực phòng thông tầng trần cao…) |
| Diện tích bảo vệ | Tối ưu 40m² | Tối ưu 25m² |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | – Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
– Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | ≤ 3,5m | ≤ 3,5m |
| Tính năng đặc biệt | – Cảnh báo khói nhanh chóng – Liên động với các đầu báo trong hệ thống cục bộ |
– Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng – Liên động với các đầu báo trong hệ thống cục bộ |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | Tránh lắp quá gần thiết bị chiếu sáng hoặc quạt | Đặt ở nơi có thể phát hiện nhanh thay đổi nhiệt độ bất thường |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.3 Hệ thống báo cháy cho nhà trọ
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | Phòng sinh hoạt chung, phòng ngủ, khu vực sinh hoạt ít khói bụi | Nhà bếp, nhà để xe |
| Khu vực hạn chế lắp đặt | Nơi có nhiều khói, bụi, hơi nước hoặc gió mạnh (ví dụ: cửa sổ, gần lối thông hơi…) | Không phù hợp với khu vực quá thoáng, không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (ví dụ: hành lang rộng, khu vực phòng thông tầng cao…) |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | – Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
– Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | 3,5m | 3,5m |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Lưu ý cài đặt | Tránh lắp quá gần thiết bị chiếu sáng hoặc quạt | Đặt ở nơi có thể phát hiện nhanh thay đổi nhiệt độ bất thường |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.4 Hệ thống báo cháy cho Resort
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | Phòng sinh hoạt chung, phòng ngủ, văn phòng, sảnh lễ tân, hành lang, quầy bán hàng lưu niệm | Nhà bếp, bãi để xe, quầy chế biến nhanh |
| Khu vực hạn chế lắp đặt | Nơi có nhiều khói, bụi, hơi nước hoặc gió mạnh (ví dụ: cửa sổ, gần lối thông hơi…) | Không phù hợp với khu vực quá thoáng, không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (ví dụ: hành lang rộng, khu vực phòng thông tầng cao…) |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | – Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
– Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | 3,5m | 3,5m |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Lưu ý cài đặt | Tránh lắp quá gần thiết bị chiếu sáng hoặc quạt | Đặt ở nơi có thể phát hiện nhanh thay đổi nhiệt độ bất thường |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.5 Hệ thống báo cháy cho villa, biệt thự
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | Phòng sinh hoạt chung, phòng ngủ | Nhà bếp, nhà để xe |
| Khu vực hạn chế lắp đặt | Nơi có nhiều khói, bụi, hơi nước hoặc gió mạnh (ví dụ: cửa sổ, gần lối thông hơi…) | Không phù hợp với khu vực quá thoáng, không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (hành lang rộng, khu vực phòng thông tầng cao…) |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | – Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
– Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | 3,5m | 3,5m |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Lưu ý cài đặt | Tránh lắp quá gần thiết bị chiếu sáng hoặc quạt | Đặt ở nơi có thể phát hiện nhanh thay đổi nhiệt độ bất thường |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.6 Hệ thống báo cháy cho garage, nhà xưởng
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | • Các phòng làm việc, phòng sinh hoạt • Xung quanh garage, nhà xưởng |
Các phòng kho, phòng làm việc, xung quanh garage, nhà xưởng |
| Khu vực hạn chế lắp đặt | Nơi có nhiều khói bụi, hơi nước, gió mạnh không gian ngoài trời với đầu báo khói | Các vị trí không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể với đầu báo nhiệt |
| Diện tích bảo vệ | Tối ưu 40m² | Tối ưu 25m² |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản | Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | ~3,5m | ~3,5m |
| Tính năng đặc biệt | • Cảnh báo khói nhanh chóng • Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ |
• Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng • Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.7 Hệ thống báo cháy cho khách sạn
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | Phòng sinh hoạt chung, phòng ngủ, lễ tân | Nhà bếp, nhà để xe |
| Khu vực hạn chế lắp đặt | Nơi có nhiều khói, bụi, hơi nước hoặc gió mạnh (ví dụ: cửa cổng, gần lối thông hơi…) | Không phù hợp với khu vực quá thoáng, không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (ví dụ: hành lang rộng, khu vực phòng thông tầng trần cao…) |
| Diện tích bảo vệ | Tối ưu 40m² | Tối ưu 25m² |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | – Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
– Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản – Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | ~3,5m | ~3,5m |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Tính năng đặc biệt | Cảnh báo khói nhanh chóng. Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ | • Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng • Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.8 Hệ thống báo cháy cho kho bãi
| Thông số kỹ thuật | Đầu báo cháy khói liên động không dây Safefire | Đầu báo cháy nhiệt liên động không dây Safefire |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | – Các phòng kho, phòng làm việc, phòng sinh hoạt. – Lắp đặt ở các khu vực có nguy cơ cháy cao, như gần máy móc, khu vực lưu trữ vật liệu dễ cháy, trần nhà xưởng. |
– Các phòng kho, nơi có nhiều khói bụi. – Khu vực có nhiệt độ cao: Lắp đặt gần các thiết bị sinh nhiệt như lò nung, máy hàn, hoặc khu vực có động cơ hoạt động liên tục. |
| Khu vực hạn chế lắp | Nơi có nhiều khói bụi, hơi nước, gió mạnh, không gian ngoài trời với đầu báo khói. | Các vị trí không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể với đầu báo nhiệt. |
| Diện tích bảo vệ | Tối ưu 40m² | Tối ưu 25m² |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản | Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | ~3,5m | ~3,5m |
| Tính năng đặc biệt | Cảnh báo khói nhanh chóng. Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ. | • Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng. • Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ. |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo/40m² | 1 đầu báo/25m² |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.9 Hệ thống báo cháy cho trạm xăng
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ĐẦU BÁO CHÁY KHÓI LIÊN ĐỘNG KHÔNG DÂY SAFE FIRE | ĐẦU BÁO CHÁY NHIỆT LIÊN ĐỘNG KHÔNG DÂY SAFE FIRE |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | Các phòng kho, phòng làm việc, phòng sinh hoạt của nhân viên trạm xăng. | Các phòng kho, phòng làm việc, phòng sinh hoạt của nhân viên trạm xăng. |
| Khu vực hạn chế lắp | Nơi có nhiều khói bụi, hơi nước, gió mạnh, không gian ngoài trời với đầu báo khói. | Các vị trí không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể với đầu báo nhiệt. |
| Diện tích bảo vệ | Tối ưu 40m² | Tối ưu 25m² |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản | Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | ~3,5m | ~3,5m |
| Tính năng đặc biệt | Cảnh báo khói nhanh chóng. Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ | • Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng • Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | 1 đầu báo / 40m² | 1 đầu báo / 25m² |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
3.10 Hệ thống báo cháy cho gia đình
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ĐẦU BÁO CHÁY KHÓI LIÊN ĐỘNG KHÔNG DÂY SAFE FIRE | ĐẦU BÁO CHÁY NHIỆT LIÊN ĐỘNG KHÔNG DÂY SAFE FIRE |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt phù hợp | Phòng sinh hoạt chung, phòng ngủ, vị trí trưng bày sản phẩm | Nhà bếp, nhà để xe |
| Khu vực hạn chế lắp | Nơi có nhiều khói, bụi, hơi nước hoặc gió mạnh (ví dụ: cửa cổng, gần lối thông hơi…) | Không phù hợp với khu vực quá thoáng, không có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (ví dụ: hành lang rộng, khu vực phòng thông tầng trần cao…) |
| Diện tích bảo vệ | Tối ưu 40m² | Tối ưu 25m² |
| Khoảng cách kết nối tối ưu | Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
Tối ưu 10m giữa 2 đầu báo khi có vật cản Tối ưu 50m giữa 2 đầu báo khi không có vật cản |
| Độ cao lắp đặt tối ưu | ~3,5m | ~3,5m |
| Tính năng đặc biệt | Cảnh báo khói nhanh chóng. Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ | • Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng • Liên động với các đầu báo có trong hệ thống cục bộ |
| Số lượng thiết bị tối thiểu | Tránh lắp quá gần thiết bị chiếu sáng hoặc quạt | Đặt ở nơi có thể phát hiện nhanh thay đổi nhiệt độ bất thường |
| Giá | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo | 810.000 VNĐ/ 1 đầu báo |
4. Chi phí thi công hệ thống báo cháy không dây 2025
Chi phí thi công bao gồm:
-
Khảo sát thực tế
-
Lập bản vẽ vị trí đầu báo
-
Lập trình kết nối thiết bị
-
Kiểm tra, nghiệm thu hệ thống
-
Hướng dẫn sử dụng
4.1. Nhân công lắp đặt
-
Vì là hệ thống không dây nên chi phí nhân công thấp hơn so với loại có dây.
-
Giá nhân công lắp đặt 2025: Từ 500.000 – 3.000.000 VNĐ tùy quy mô.
4.2. Cấu hình & tích hợp
-
Nếu khách hàng yêu cầu cấu hình qua app, điện thoại, hoặc tích hợp hệ thống smarthome, sẽ có thêm chi phí kỹ thuật từ 500.000 – 2.000.000 VNĐ
4.3. Bảo trì, bảo hành
-
Bảo hành tiêu chuẩn: 12 – 24 tháng.
-
Chi phí bảo trì định kỳ: Từ 300.000 – 1.500.000 VNĐ/năm tùy hệ thống.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá hệ thống báo cháy không dây
Việc tính toán giá hệ thống báo cháy không dây không đơn thuần dựa vào số lượng thiết bị, mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến kỹ thuật, địa hình, công nghệ và mục đích sử dụng. Dưới đây là 7 yếu tố quan trọng nhất bạn cần nắm:
5.1 Quy mô và diện tích công trình
Quy mô là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tổng giá thành:
-
Diện tích càng lớn → số lượng đầu báo càng nhiều
-
Nhiều khu vực bảo vệ → cần trung tâm báo cháy công suất cao hơn
-
Các công trình như kho hàng, nhà xưởng, khách sạn thường yêu cầu nhiều tầng, nhiều khu chức năng → hệ thống phải chia vùng và có khả năng giám sát riêng biệt
📌 Ví dụ: Một căn hộ 50m² chỉ cần 1 trung tâm + 2 đầu báo → giá dưới 5 triệu
Trong khi nhà xưởng 300m² có thể cần 20 thiết bị → giá từ 15–20 triệu
5.2 Loại thiết bị và công nghệ sử dụng
Không phải thiết bị báo cháy không dây nào cũng giống nhau. Một số đặc điểm ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
📶 Công nghệ truyền tín hiệu
-
RF 315/433 MHz: phổ biến, giá rẻ hơn
-
Zigbee hoặc Wi-Fi: giá cao hơn nhưng ổn định hơn, ít nhiễu
-
GSM/4G: truyền tín hiệu từ xa, thường dùng cho hệ thống cao cấp
⚙️ Chức năng thông minh
-
Kết nối App điện thoại
-
Cảnh báo qua SMS, email
-
Tự động test định kỳ
-
Ghi lại lịch sử cảnh báo
⚠️ Càng nhiều tính năng → giá hệ thống báo cháy không dây càng cao
5.3 Thương hiệu thiết bị
Giống như các thiết bị điện tử khác, thương hiệu ảnh hưởng mạnh đến giá và độ tin cậy:
| Thương hiệu | Xuất xứ | Giá thiết bị | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| SafeFire | Việt Nam | Trung bình | Dễ dùng, bảo hành nhanh |
| Horing | Đài Loan | Trung – cao | Bền, dùng nhiều trong công nghiệp |
| Hochiki | Nhật Bản | Cao | Độ nhạy chính xác, dùng trong khách sạn, chung cư |
| Yunyang | Hàn Quốc | Trung bình | Tối ưu cho văn phòng, nhà riêng |
✅ Nên chọn thiết bị có thương hiệu rõ ràng, giấy tờ đầy đủ, bảo hành chính hãng từ 12–36 tháng
5.4 Tính thẩm mỹ và yêu cầu kiến trúc
Với công trình nhà ở, biệt thự hoặc văn phòng cao cấp, yêu cầu về thẩm mỹ khi lắp đặt cao hơn:
-
Thiết bị nhỏ gọn, màu sắc đồng bộ với không gian
-
Không để lộ dây (dù là không dây, vẫn cần nguồn điện cho còi)
-
Vị trí gắn tránh cản trở tầm nhìn hoặc mất thẩm mỹ nội thất
📌 Những yêu cầu này có thể làm tăng chi phí phụ kiện và công lắp đặt
5.5 Chi phí thi công và lập trình hệ thống
Dù thiết bị không dây giảm thiểu công đi dây, nhưng vẫn cần:
-
Khảo sát vị trí lắp đặt tối ưu
-
Lập trình đồng bộ trung tâm – đầu báo – còi báo
-
Kiểm tra kết nối ổn định và thử nghiệm thực tế
-
Hướng dẫn sử dụng cho người dùng
📌 Với công trình lớn hoặc chia nhiều tầng, chi phí thi công có thể chiếm 15–25% tổng giá hệ thống báo cháy không dây
5.6 Khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai
Nếu bạn có kế hoạch:
-
Mở rộng công trình
-
Tăng thiết bị báo cháy trong tương lai
-
Kết nối thêm hệ thống camera, báo trộm, PCCC tự động
→ Bạn nên đầu tư trung tâm có khả năng mở rộng, giá sẽ cao hơn nhưng tiết kiệm về sau
✅ Ví dụ: Trung tâm 1 kênh (20 thiết bị) giá 2.5 triệu
Trung tâm 2 kênh (50 thiết bị) giá 3.8 triệu → chỉ chênh 1.3 triệu nhưng mở rộng gấp đôi
5.7 Đơn vị cung cấp & dịch vụ hậu mãi
Đây là yếu tố nhiều khách hàng bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực tế bạn nhận được.
Các đơn vị uy tín như Safe365 luôn:
-
Tư vấn đúng nhu cầu, không “upsell” thiết bị dư thừa
-
Báo giá chi tiết, không phát sinh bất ngờ
-
Thi công đúng kỹ thuật, bảo hành tận nơi
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, thay thế thiết bị nhanh
⚠️ Một số nơi bán giá hệ thống báo cháy không dây rẻ nhưng không hỗ trợ sau bán hàng, thiết bị lỗi không có linh kiện thay thế → gây thiệt hại về lâu dài
6. Mua hệ thống báo cháy không dây ở đâu uy tín?
Để đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý, bạn nên lựa chọn các đơn vị chuyên cung cấp thiết bị PCCC, có kinh nghiệm thi công thực tế và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ. Một số tiêu chí chọn đơn vị cung cấp:
-
Có showroom hoặc địa chỉ rõ ràng
-
Cung cấp giá hệ thống báo cháy không dây: Bảng giá hệ thống báo cháy không dây, combo và chi phí thi công đầy đủ minh bạch
-
Bảo hành thiết bị chính hãng
-
Có kỹ thuật khảo sát, tư vấn lắp đặt tận nơi
Safe365 là công ty chuyên sâu trong lĩnh vực cung cấp và thi công hệ thống báo cháy không dây.
Chúng tôi cung cấp trọn gói giải pháp từ khảo sát – tư vấn – thiết kế – cung cấp thiết bị – thi công – bảo hành bảo trì, đảm bảo đồng bộ và an toàn tuyệt đối.
🔧 Cam kết của Safe365:
-
Thiết bị chính hãng, có CO-CQ đầy đủ
-
Báo giá hệ thống báo cháy không dây, minh bạch, không phát sinh
-
Thi công toàn quốc, đúng kỹ thuật – đúng tiêu chuẩn
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, bảo hành tận nơi
-
Chính sách bảo trì định kỳ và nâng cấp hệ thống
📌 Safe365 là đối tác tin cậy của nhiều khách sạn, nhà máy, trường học và khu dân cư cao cấp tại Việt Nam.
7. Kết luận
Năm 2025, với sự phát triển của công nghệ, giá hệ thống báo cháy không dây: Bảng giá thiết bị, combo và chi phí thi công đầy đủ đã trở nên linh hoạt, phù hợp với nhiều nhu cầu từ hộ gia đình đến công trình lớn.
Việc đầu tư một hệ thống báo cháy không dây không chỉ mang lại sự an tâm mà còn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công, đặc biệt với các công trình cải tạo, nâng cấp.
Hãy luôn ưu tiên lắp đặt hệ thống báo cháy sớm để bảo vệ tài sản và tính mạng một cách chủ động nhất.
















